family phaethontidae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Chim nhiệt đới (Phaethontidae) — một họ chim biển nhỏ, bao gồm các loài chim nhiệt đới (tropicbirds), đặc điểm đuôi dài, lông trắng hoặc hồng nhạt, thường sốngvùng biển nhiệt đới cận nhiệt đới. Tên khoa học "Phaethontidae" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phaethon" (mặt trời rực rỡ), ám chỉ vẻ ngoài sáng sủa của chúng.

dụ sử dụng
  • (Họ Phaethontidae bao gồm ba loài: chim nhiệt đới mỏ đỏ, chim nhiệt đới đuôi đỏ chim nhiệt đới đuôi trắng.)
  • (Các loài chim trong họ Phaethontidae nổi tiếng với những chiếc lông đuôi dài bay phấp phới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Phaethontidae": thuộc về họ Phaethontidae.
    • The tropicbird belongs to the family Phaethontidae, which is distinct from other seabird families. (Chim nhiệt đới thuộc họ Phaethontidae, một họ riêng biệt so với các họ chim biển khác.)
  • "classification within the family Phaethontidae": phân loại trong họ Phaethontidae.
    • Taxonomists have debated the classification within the family Phaethontidae due to genetic similarities. (Các nhà phân loại học đã tranh luận về việc phân loại trong họ Phaethontidae do những điểm tương đồng về di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Phaethontid (danh từ/ tính từ): thuộc họ Phaethontidae.
    • The phaethontid birds are excellent fliers. (Các loài chim thuộc họ Phaethontidae những người bay xuất sắc.)
  • Tropicbird (danh từ): tên thông thường của các loài trong họ Phaethontidae.
    • Tropicbirds are the only members of the family Phaethontidae. (Chim nhiệt đới thành viên duy nhất của họ Phaethontidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ chim nhiệt đới: tên tiếng Việt thông dụng cho family Phaethontidae.
  • Phaethontids: cách gọi khoa học ngắn gọn.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs): đây danh từ chỉ phân loại sinh học, nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Family Phaethontidae" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.